아무 단어나 입력하세요!

"criticised" in Vietnamese

bị chỉ tríchchỉ trích

Definition

Khi ai đó nói điều gì đó hoặc ai đó là xấu hoặc sai, thường bằng cách chỉ ra lỗi. Thường để bày tỏ ý kiến tiêu cực về hành động hoặc ý tưởng của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'criticised for' dùng để nói lý do bị chỉ trích, 'criticised by' để nói ai chỉ trích. Đây là từ trang trọng hoặc trung tính, xuất hiện trong văn viết và nói. Không nhầm với 'criticized' (Mỹ).

Examples

She was criticised by her teacher for being late.

Cô ấy đã bị giáo viên **chỉ trích** vì đến muộn.

The movie was criticised for its poor script.

Bộ phim đã bị **chỉ trích** vì kịch bản kém.

He criticised his friend for not keeping a promise.

Anh ấy đã **chỉ trích** bạn mình vì không giữ lời hứa.

The company was heavily criticised after the accident.

Công ty đã bị **chỉ trích** nặng nề sau vụ tai nạn.

Politicians are often criticised no matter what they do.

Chính trị gia thường bị **chỉ trích** dù họ làm gì đi nữa.

She felt hurt after being criticised in front of everyone.

Cô ấy cảm thấy tổn thương sau khi bị **chỉ trích** trước mặt mọi người.