"cringed" in Vietnamese
Definition
Khi cảm thấy xấu hổ, khó chịu hoặc sợ hãi đột ngột, thường biểu hiện bằng hành động như rùng mình hoặc co người lại.
Usage Notes (Vietnamese)
"Rùng mình" hay dùng khi cảm thấy xấu hổ giùm ai đó hoặc thấy điều gì khó chịu, không dùng cho cảm giác đau thể chất.
Examples
She cringed when she saw her old photos.
Cô ấy đã **rùng mình** khi nhìn thấy những bức ảnh cũ của mình.
He cringed at the loud noise.
Anh ấy đã **co rúm lại** khi nghe tiếng ồn lớn đó.
I cringed during the embarrassing moment.
Tôi đã **rùng mình** trong khoảnh khắc ngượng ngùng đó.
Everyone cringed at his terrible joke.
Mọi người đều **rùng mình** khi nghe trò đùa tệ hại của anh ấy.
I cringed so hard when I remembered what I said last night.
Nhớ lại những gì mình nói tối qua làm tôi **rùng mình** dữ dội.
She cringed inside but tried to smile politely.
Cô ấy **rùng mình** bên trong nhưng vẫn cố gắng cười lịch sự.