아무 단어나 입력하세요!

"creep up" in Vietnamese

lén lút tiến lại gầntăng lên từ từ

Definition

Lặng lẽ và chậm rãi tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó mà không bị phát hiện; cũng có nghĩa là tăng lên dần dần mà không nhận ra ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ cả việc lén lút tiếp cận và sự tăng lên từ từ. Dùng cho cả nghĩa đen và bóng như 'creep up on', 'costs creep up'. Không dùng cho trường hợp thay đổi nhanh hay lớn.

Examples

The cat tried to creep up on the bird.

Con mèo cố gắng **lén lút tiến lại gần** con chim.

Prices have started to creep up lately.

Gần đây, giá đã bắt đầu **tăng lên từ từ**.

Sometimes, sadness can creep up on you without warning.

Đôi khi, nỗi buồn có thể **lặng lẽ xuất hiện** mà bạn không ngờ tới.

Darkness started to creep up as the sun went down.

Khi mặt trời lặn, **bóng tối dần buông xuống**.

The deadline seemed far away, but it really crept up on me!

Tưởng hạn chót còn xa, nhưng nó đã **đến lúc nào không hay**!

Watch out, stress can creep up if you don’t take breaks.

Cẩn thận, nếu bạn không nghỉ ngơi thì căng thẳng có thể **tăng lên từ từ**.