아무 단어나 입력하세요!

"creep up on" in Vietnamese

lén lút tiến lại gầnâm thầm đến gần

Definition

Di chuyển một cách lặng lẽ và chậm rãi đến gần ai đó hoặc điều gì đó mà họ không biết. Cũng dùng để chỉ việc điều gì đó diễn ra bất ngờ hoặc từ từ ảnh hưởng đến bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả con người và những thứ trừu tượng như thời gian, vấn đề. Hay xuất hiện trong lời nói, mang sắc thái bất ngờ. 'creep up to' có ý nghĩa khác, cần lưu ý.

Examples

Don't creep up on people; you might scare them.

Đừng **lén lút tiến lại gần** người khác, bạn có thể làm họ hoảng sợ.

Winter can creep up on you before you notice.

Mùa đông có thể **âm thầm đến gần** bạn trước khi bạn nhận ra.

Fatigue can creep up on you after a long day.

Sau một ngày dài, sự mệt mỏi có thể **âm thầm đến gần** bạn.

I didn't see you there—you really crept up on me!

Tôi không thấy bạn ở đó—bạn thật sự đã **lén lút tiến lại gần** tôi!

Deadlines always seem to creep up on me at work.

Hạn chót ở chỗ làm luôn **âm thầm đến gần** tôi.

Old age has a way of creeping up on you.

Tuổi già thường **đến âm thầm** với bạn.