아무 단어나 입력하세요!

"crasher" in Vietnamese

khách không mờingười đến không lời mời

Definition

Người tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không được mời, thường đến để vui chơi dù không có phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với ý hài hước hoặc hơi tiêu cực, đặc biệt là 'party crasher'. Không dùng cho va chạm vật lý.

Examples

There was a crasher at the birthday party last night.

Có một **khách không mời** ở bữa tiệc sinh nhật tối qua.

No one knew the crasher, but he stayed anyway.

Không ai biết **khách không mời** là ai, nhưng anh ta vẫn ở lại.

The wedding had a few unexpected crashers.

Đám cưới có vài **khách không mời** bất ngờ.

He’s a total crasher—he just shows up at every party, invited or not.

Anh ấy đúng là một **khách không mời**—luôn xuất hiện ở mọi bữa tiệc dù có được mời hay không.

We caught a crasher sneaking food from the buffet.

Chúng tôi bắt gặp một **khách không mời** đang lén lấy thức ăn ở tiệc buffet.

If you show up without an invitation, you’ll look like a crasher.

Nếu bạn đến mà không có thiệp mời, bạn sẽ trông như một **khách không mời**.