아무 단어나 입력하세요!

"cranked" in Vietnamese

vặntăng (âm lượng, nhiệt độ)trở nên hưng phấn (lóng)

Definition

'Cranked' nghĩa là đã xoay bằng tay cầm hoặc cần gạt, hoặc (lóng) trở nên rất phấn khích, tràn đầy năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cranked the engine' là xoay máy khởi động. 'Cranked up the music' là tăng âm lượng. 'Cranked' trong lóng chỉ sự hào hứng mạnh. Phân biệt với 'cranky' (cáu gắt).

Examples

He cranked the handle to open the window.

Anh ấy đã **vặn** tay cầm để mở cửa sổ.

The music was cranked up so loud we couldn't talk.

Nhạc **tăng** lên quá to nên chúng tôi không thể nói chuyện.

She cranked the old machine until it started.

Cô ấy **vặn** chiếc máy cũ cho đến khi nó khởi động.

We were all cranked after drinking coffee late at night.

Sau khi uống cà phê khuya, mọi người đều rất **hưng phấn**.

He cranked up the air conditioner because it was so hot.

Anh ấy đã **tăng** điều hoà vì quá nóng.

The kids were so cranked at the party, they didn't want to go home.

Bọn trẻ **hưng phấn** đến mức không muốn về nhà sau bữa tiệc.