"cramp your style" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn không thể thoải mái, tự nhiên hoặc vui vẻ như ý muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, hài hước, dùng khi ai đó khiến bạn không thể thoải mái thể hiện bản thân, nhất là trong tình huống xã hội.
Examples
My little brother always cramps my style when I bring friends home.
Em trai tôi lúc nào cũng **làm mất tự do** của tôi khi tôi dẫn bạn về nhà.
Wearing a uniform every day really cramps my style.
Mặc đồng phục mỗi ngày thực sự **làm mất tự do** của tôi.
Don't invite your boss to the party—it will cramp our style.
Đừng mời sếp cậu đến bữa tiệc—như vậy sẽ **làm mất tự nhiên** của chúng ta.
I love hanging out with you, but having your parents around kind of cramps my style.
Tớ thích đi chơi với cậu, nhưng khi bố mẹ cậu có mặt thì hơi **mất tự do**.
She didn’t want her older sister to come along because she thought it would cramp her style.
Cô ấy không muốn chị gái đi cùng vì nghĩ sẽ bị **làm mất tự do**.
Honestly, I don’t want rules that cramp my style—I just want to have a little fun.
Thật lòng, tôi không muốn những quy tắc **làm mất tự do**—tôi chỉ muốn vui chút thôi.