"cradled" in Vietnamese
Definition
Giữ gì đó nhẹ nhàng và bảo vệ trong tay hoặc trong lòng, thường giống như khi ôm một em bé hoặc vật mong manh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh nhẹ nhàng, cảm xúc như 'cradling a baby'. Mang sắc thái văn học, trang trọng, ít dùng hơn 'giữ' hay 'mang' hằng ngày.
Examples
She cradled the sleeping baby in her arms.
Cô ấy **ôm ấp** em bé đang ngủ trong vòng tay.
He cradled the phone while talking.
Anh ấy **nâng niu** chiếc điện thoại khi đang nói chuyện.
The cat was cradled by the child.
Con mèo được đứa trẻ **ôm ấp**.
She gently cradled his head after he got hurt.
Cô ấy nhẹ nhàng **nâng niu** đầu anh sau khi bị thương.
He cradled the fragile vase so it wouldn't break.
Anh ấy **nâng niu** chiếc bình mỏng manh để nó không bị vỡ.
The mountains seemed to be cradled by the mist at sunrise.
Những ngọn núi dường như được làn sương mai **ôm ấp** vào lúc bình minh.