아무 단어나 입력하세요!

"crack open" in Vietnamese

bẻ ramở ra bằng lực

Definition

Dùng lực để mở ra thứ gì đó, thường là phải bẻ hoặc làm vỡ bề mặt. Đôi khi có nghĩa là bắt đầu việc gì mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi cần lực, như mở trứng, chai, hộp, két sắt. "Crack open a beer" nghĩa là khui bia. Không dùng cho việc mở cửa thông thường.

Examples

Can you crack open this jar for me?

Bạn có thể **bẻ ra** chiếc lọ này giúp tôi được không?

She cracked open an egg into the bowl.

Cô ấy **đập vỡ** quả trứng vào bát.

We need to crack open the box to see what's inside.

Chúng ta cần **bẻ ra** cái hộp để xem bên trong có gì.

Let's crack open a bottle of wine to celebrate.

Hãy **khui** một chai rượu vang để ăn mừng nào.

He managed to crack open the safe after hours of trying.

Cuối cùng anh ta cũng **bẻ được** két sắt sau nhiều giờ cố gắng.

Sometimes you just have to crack open a new book and dive in.

Đôi khi bạn chỉ cần **mở ra** một cuốn sách mới và đắm chìm vào đó.