아무 단어나 입력하세요!

"cozy up to" in Vietnamese

lấy lònglàm thân (để được lợi)xích lại gần (để ấm hơn)

Definition

Cố gắng làm thân hoặc lấy lòng ai đó để có lợi cho mình; cũng có thể dùng cho việc xích lại gần để cảm thấy ấm áp hoặc thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Với nghĩa lấy lòng, thường mang sắc thái tiêu cực, không chỉ đơn thuần là thân thiện. Nghĩa đen là xích lại cho ấm.

Examples

She tried to cozy up to her teacher to get better grades.

Cô ấy cố gắng **lấy lòng** giáo viên để được điểm cao hơn.

The cat likes to cozy up to me when it's cold.

Con mèo thích **xích lại gần** tôi khi trời lạnh.

People often cozy up to powerful leaders.

Nhiều người thường **lấy lòng** các lãnh đạo quyền lực.

He's always trying to cozy up to the boss during meetings.

Anh ấy luôn cố **lấy lòng** sếp trong các cuộc họp.

Don't cozy up to me just because you need a favor.

Đừng **lấy lòng** tôi chỉ vì bạn cần nhờ tôi việc gì.

After the argument, he tried to cozy up to his wife by making her tea.

Sau khi cãi nhau, anh ấy cố **làm thân** với vợ bằng cách pha trà cho cô ấy.