"cowlick" in Vietnamese
Definition
Tóc xoáy là phần tóc mọc xoáy theo hướng khác với các sợi tóc còn lại và thường làm tóc dựng lên, khó chải gọn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tóc xoáy' dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, chỉ hiện tượng tự nhiên chứ không phải do tạo kiểu. Có thể gặp trong cụm 'có tóc xoáy', 'sửa tóc xoáy'.
Examples
I have a cowlick on the top of my head.
Trên đỉnh đầu tôi có một **tóc xoáy**.
His hair sticks up because of a cowlick.
Tóc anh ấy dựng lên vì có **tóc xoáy**.
A cowlick can be hard to brush down.
**Tóc xoáy** thường rất khó để chải cho nằm xuống.
No matter what I do, this cowlick always sticks up.
Dù làm gì, **tóc xoáy** này của tôi luôn bị dựng lên.
Even after a trip to the barber, my cowlick refuses to behave.
Ngay cả sau khi đi cắt tóc, **tóc xoáy** của tôi vẫn không chịu nằm yên.
My mom used to wet my cowlick to make it lie flat.
Mẹ tôi thường làm ướt **tóc xoáy** để nó nằm xuống.