아무 단어나 입력하세요!

"coverlet" in Vietnamese

khăn phủ giườngchăn trang trí

Definition

Một tấm vải nhẹ, thường được trang trí, trải lên giường để tăng sự ấm áp hoặc làm đẹp. Loại này mỏng hơn chăn hoặc mền thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khăn phủ giường' thường dùng khi nói về nội thất, trang trí, không phổ biến như 'chăn', 'mền'. Mỏng và thiên về vai trò trang trí.

Examples

She spread a coverlet over the bed.

Cô ấy đã trải **khăn phủ giường** lên giường.

The hotel room had a blue coverlet.

Phòng khách sạn có **khăn phủ giường** màu xanh.

The coverlet kept her warm during the night.

**Khăn phủ giường** đã giữ ấm cho cô ấy suốt đêm.

This floral coverlet really brightens up the room.

**Khăn phủ giường** hoa văn này làm căn phòng bừng sáng hẳn lên.

Do you want me to fold the coverlet or leave it on?

Bạn muốn tôi gấp **khăn phủ giường** lại hay để nguyên đó?

I changed the sheets but kept the coverlet because it matched the curtains.

Tôi đã thay drap giường nhưng giữ lại **khăn phủ giường** vì nó hợp với rèm cửa.