"covenants" in Vietnamese
Definition
Những lời hứa hoặc thỏa thuận chính thức, thường có tính chất ràng buộc pháp lý, hay xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tôn giáo hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong pháp lý, tôn giáo hoặc kinh doanh; hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The two companies signed covenants to work together.
Hai công ty đã ký **giao ước** để hợp tác cùng nhau.
Tenants must follow the building's covenants.
Người thuê phải tuân thủ các **điều khoản** của tòa nhà.
The contract contains several covenants.
Hợp đồng này có nhiều **điều khoản**.
There are strict covenants that prevent owners from making changes to the building’s exterior.
Có những **giao ước** nghiêm ngặt ngăn chủ sở hữu thay đổi bên ngoài tòa nhà.
Religious communities sometimes have unique covenants for their members.
Cộng đồng tôn giáo đôi khi có những **giao ước** riêng cho các thành viên của mình.
If either party breaks the covenants, there could be legal consequences.
Nếu một bên vi phạm **giao ước**, có thể sẽ có hậu quả pháp lý.