아무 단어나 입력하세요!

"couture" in Vietnamese

thời trang couturethời trang cao cấp

Definition

Couture chỉ những bộ quần áo cao cấp được thiết kế và may đo riêng bởi các nhà thiết kế nổi tiếng. Thường dùng để nói về thời trang sang trọng, độc quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngành thời trang, nhất là 'haute couture'. Không dùng cho quần áo thông thường hoặc may sẵn hàng loạt. Nghe có vẻ sang trọng, cao cấp.

Examples

The dress was made by a famous couture house in Paris.

Chiếc váy đó được làm bởi một nhà **couture** nổi tiếng ở Paris.

She loves to read magazines about couture fashion.

Cô ấy thích đọc tạp chí về thời trang **couture**.

Only a few people can afford real couture.

Chỉ rất ít người có thể mua được **couture** thật sự.

She's obsessed with the latest couture collections each season.

Cô ấy mê mẩn các bộ sưu tập **couture** mới nhất mỗi mùa.

Many celebrities wear couture on the red carpet.

Nhiều người nổi tiếng mặc **couture** trên thảm đỏ.

If you want something truly unique, custom couture is the way to go.

Nếu bạn muốn một thứ thực sự độc đáo, hãy chọn **couture** thiết kế riêng.