"counterpoint" in Vietnamese
Definition
Trong âm nhạc, đối âm là kỹ thuật kết hợp nhiều giai điệu cùng lúc. Theo nghĩa rộng hơn, nó cũng chỉ một yếu tố đối lập hoặc làm cân bằng với yếu tố khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đối âm’ mang tính trang trọng, thường gặp trong âm nhạc hoặc khi tranh luận. Khi dùng trong văn bản, diễn đạt ý trái ngược hoặc cân bằng với ý chính. Không nhầm với ‘counterparts’ (tương đồng).
Examples
Bach used counterpoint to combine different melodies beautifully.
Bach đã sử dụng **đối âm** để kết hợp các giai điệu khác nhau một cách tuyệt đẹp.
The red vase is a nice counterpoint to the blue walls.
Chiếc bình đỏ là một **điểm đối nghịch** tuyệt vời với những bức tường màu xanh.
Her calm personality was a perfect counterpoint to his energy.
Tính cách điềm tĩnh của cô ấy là **điểm đối nghịch** hoàn hảo với sự năng động của anh ấy.
The spicy sauce adds a great counterpoint to the sweetness of the dish.
Nước sốt cay là một **điểm đối nghịch** tuyệt vời với vị ngọt của món ăn.
Her opinion served as an important counterpoint during the debate.
Ý kiến của cô ấy là một **điểm đối nghịch** quan trọng trong cuộc tranh luận.
You need to present a counterpoint if you disagree with the proposal.
Nếu bạn không đồng ý với đề xuất thì cần trình bày một **điểm đối nghịch**.