아무 단어나 입력하세요!

"counteroffensive" in Vietnamese

phản công

Definition

Phản công là một cuộc tấn công quân sự lớn được tiến hành để đáp trả cuộc tấn công của đối phương, nhằm lấy lại những gì đã mất hoặc thay đổi tình thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc tin tức, mang tính trang trọng. Đôi lúc cũng dùng ẩn dụ trong thể thao hoặc tranh luận để diễn tả phản ứng mạnh mẽ. Hay đi kèm với các động từ như 'phát động', 'bắt đầu', 'lên kế hoạch'.

Examples

The army launched a counteroffensive after the enemy captured the city.

Quân đội đã phát động **phản công** sau khi thành phố bị đối phương chiếm giữ.

The counteroffensive surprised everyone with its speed.

**Phản công** đã làm mọi người ngạc nhiên bởi tốc độ của nó.

After weeks of defense, a counteroffensive was finally planned.

Sau nhiều tuần phòng thủ, cuối cùng **phản công** đã được lên kế hoạch.

Rumors about a major counteroffensive spread quickly through the city.

Tin đồn về một **phản công** lớn lan nhanh khắp thành phố.

The general believed the counteroffensive could change the course of the war.

Vị tướng tin rằng **phản công** có thể xoay chuyển cục diện chiến tranh.

In political debates, launching a strong counteroffensive can shift public opinion.

Trong các cuộc tranh luận chính trị, phát động một **phản công** mạnh có thể thay đổi ý kiến công chúng.