아무 단어나 입력하세요!

"counter with" in Vietnamese

phản bác bằngđáp lại bằng

Definition

Khi ai đó đưa ra ý kiến hoặc đề xuất, bạn đáp lại bằng một ý kiến, bằng chứng hoặc hành động đối nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tranh luận, thảo luận; thường đi với cụm như 'counter with evidence'. Trang trọng hơn 'reply'.

Examples

She countered with a strong argument.

Cô ấy **phản bác bằng** một lập luận sắc bén.

He countered with statistics to prove his point.

Anh ấy **phản bác bằng** số liệu thống kê để chứng minh quan điểm của mình.

If you disagree, you can counter with your own suggestion.

Nếu bạn không đồng ý, bạn có thể **phản bác bằng** đề xuất của mình.

"That's not fair," I said, but she quickly countered with more facts.

"Không công bằng đâu," tôi nói, nhưng cô ấy nhanh chóng **đáp lại bằng** nhiều sự thật hơn.

Whenever I complain, my brother always counters with a joke.

Mỗi khi tôi phàn nàn, anh trai tôi luôn **đáp lại bằng** một câu đùa.

The team countered with a new strategy after losing the first game.

Đội đã **phản bác bằng** chiến lược mới sau khi thua trận đầu.