"count your blessings" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này có nghĩa là biết ơn và chú ý đến những điều tốt đẹp mình đang có, thay vì than phiền về những điều còn thiếu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, như lời khuyên nhẹ nhàng khi ai đó than phiền hoặc so sánh. Không phải nghĩa đen, không cần đếm thực sự.
Examples
You should count your blessings when you feel sad.
Khi cảm thấy buồn, bạn nên **trân trọng những gì mình có**.
Try to count your blessings before complaining.
Trước khi than phiền, hãy thử **trân trọng những gì mình có**.
It's important to count your blessings every day.
Điều quan trọng là **trân trọng những gì mình có** mỗi ngày.
I know things are tough, but try to count your blessings.
Mình biết mọi thứ khó khăn, nhưng hãy cố **trân trọng những gì mình có** nhé.
Whenever I start feeling jealous, I remind myself to count my blessings.
Bất cứ khi nào mình thấy ghen tị, mình lại nhắc bản thân **trân trọng những gì mình có**.
After hearing her story, I really need to count my blessings.
Nghe câu chuyện của cô ấy xong, mình thật sự nên **trân trọng những gì mình có**.