아무 단어나 입력하세요!

"count out" in Vietnamese

loại rađếm lên tiếng

Definition

Loại ai đó hoặc cái gì đó khỏi một hoạt động hoặc nhóm; cũng có nghĩa là đếm thành tiếng, đặc biệt trong các trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng. 'count me out' có nghĩa là không tính tôi. Dùng cả khi chơi trò chơi để đếm số. Đừng nhầm lẫn với 'count on'.

Examples

Please count out ten coins from the box.

Làm ơn **đếm lên tiếng** mười đồng xu từ trong hộp ra.

You can count out Sam, he won’t join us.

Bạn có thể **loại Sam ra**, cậu ấy sẽ không tham gia.

Let’s count out loud together for the game.

Hãy cùng nhau **đếm to lên** cho trò chơi nào.

If you’re going hiking tomorrow, count me out. I’m too tired.

Nếu mai các bạn đi leo núi, **loại tôi ra** nhé. Tôi mệt quá.

You can count out any chance of rain today—it's clear skies all day.

Có thể **loại trừ** khả năng có mưa hôm nay—trời quang suốt cả ngày.

Tom waited as the referee began to count out after he was knocked down.

Tom chờ khi trọng tài bắt đầu **đếm số** sau khi cậu ấy bị ngã.