"count heads" in Vietnamese
Definition
Đếm số người có mặt trong một nhóm, cuộc họp hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, chủ yếu để kiểm tra số người có mặt. Không dùng cho vật, chỉ dùng cho người.
Examples
Let's count heads before we get on the bus.
Chúng ta hãy **đếm người** trước khi lên xe buýt.
Can you count heads to see if everyone is here?
Bạn có thể **đếm người** xem đủ chưa?
The teacher stopped to count heads during the field trip.
Cô giáo dừng lại để **đếm người** trong chuyến dã ngoại.
"Someone count heads so we don't leave anyone behind!"
"Ai đó **đếm người** đi kẻo ai bị bỏ lại!"
We always count heads before closing the doors at events.
Chúng tôi luôn **đếm người** trước khi đóng cửa tại sự kiện.
It'll be quick—I just need to count heads before we get started.
Sẽ nhanh thôi—tôi chỉ cần **đếm người** trước khi bắt đầu.