아무 단어나 입력하세요!

"counsel against" in Vietnamese

khuyên không nêncan ngăn

Definition

Khuyên ai đó không nên làm điều gì đó, thường vì điều đó có thể nguy hiểm hoặc không khôn ngoan.

Usage Notes (Vietnamese)

Tương đối trang trọng, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc văn viết. Mạnh hơn 'khuyên không'. Không giống như 'cấm'.

Examples

The doctor counseled against eating too much sugar.

Bác sĩ đã **khuyên không nên** ăn quá nhiều đường.

My parents counseled against quitting my job without another offer.

Bố mẹ tôi đã **khuyên không nên** nghỉ việc khi chưa có việc mới.

She counseled against making a decision too quickly.

Cô ấy **khuyên không nên** quyết định quá nhanh.

His lawyer strongly counseled against signing the document without reading it thoroughly.

Luật sư của anh ấy đã **khuyên không nên** ký tài liệu khi chưa đọc kỹ.

I would counsel against traveling to that area during the rainy season.

Tôi **khuyên không nên** du lịch đến khu vực đó vào mùa mưa.

Several experts counseled against investing in that company.

Nhiều chuyên gia đã **khuyên không nên** đầu tư vào công ty đó.