"counsel about" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho ai đó về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh chuyên môn như tư vấn tâm lý hoặc luật pháp. Phổ biến với cụm như 'counsel about kế hoạch'. Không dùng khi khuyên bạn bè hàng ngày.
Examples
The lawyer will counsel about the possible outcomes of the case.
Luật sư sẽ **tư vấn về** những kết quả có thể xảy ra của vụ án.
She needs someone to counsel about her family issues.
Cô ấy cần ai đó **tư vấn về** các vấn đề gia đình của mình.
Doctors often counsel about health risks with their patients.
Bác sĩ thường **tư vấn về** rủi ro sức khỏe với bệnh nhân.
My therapist counseled about coping strategies before my big exam.
Chuyên gia tâm lý của tôi đã **tư vấn về** các chiến lược đối phó trước kỳ thi lớn.
She was counseled about making a career change.
Cô ấy đã được **tư vấn về** việc thay đổi nghề nghiệp.
We were counseled about the potential risks before signing the contract.
Chúng tôi đã được **tư vấn về** các nguy cơ tiềm ẩn trước khi ký hợp đồng.