아무 단어나 입력하세요!

"cosy up" in Vietnamese

rụp vàolàm thân để được lợi

Definition

Tiến lại gần ai đó để cảm thấy ấm áp hoặc an ủi, hoặc làm thân với ai đó để được lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả nghĩa đen (rúc sát) và bóng (làm thân để có lợi); là từ ngữ thân mật. Thường đi với cụm 'cosy up to someone', nghĩa bóng thường mang màu sắc không chân thành.

Examples

The cat likes to cosy up next to me at night.

Con mèo thích **rụp vào** tôi vào ban đêm.

Kids often cosy up to their parents when they're scared.

Trẻ con thường **rụp vào** bố mẹ khi sợ.

He tried to cosy up to the new boss to get a promotion.

Anh ấy cố **làm thân** với sếp mới để được thăng chức.

On cold days, we all cosy up on the couch with blankets and movies.

Những ngày lạnh, cả nhà **rụp vào** nhau trên ghế sofa, đắp chăn xem phim.

Politicians sometimes cosy up to popular celebrities to boost their image.

Chính trị gia đôi khi **làm thân** với người nổi tiếng để nâng cao hình ảnh.

You can't just cosy up to people when you need something and ignore them afterward.

Bạn không thể chỉ **làm thân** với ai đó khi cần rồi sau đó phớt lờ họ.