아무 단어나 입력하세요!

"cosign" in Vietnamese

đồng ký tênbảo lãnh

Definition

Ký cùng với người khác trên một tài liệu, thường là hợp đồng hoặc vay, để đảm bảo sẽ chịu trách nhiệm thanh toán nếu người kia không thể trả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý. 'Cosign a loan' nghĩa là bạn cam kết sẽ trả nếu người vay không thể. Không giống với chỉ xác nhận chữ ký mà là nhận trách nhiệm tài chính.

Examples

My father agreed to cosign my apartment lease.

Bố tôi đã đồng ý **đồng ký tên** vào hợp đồng thuê căn hộ của tôi.

You need someone to cosign if you want that loan.

Bạn cần ai đó **đồng ký tên** nếu muốn vay khoản đó.

She asked her friend to cosign the contract with her.

Cô ấy nhờ bạn **đồng ký tên** vào hợp đồng cùng mình.

Don't cosign for someone unless you really trust them.

Đừng **đồng ký tên** cho ai đó nếu bạn không thực sự tin tưởng họ.

He refused to cosign the loan because it's a big responsibility.

Anh ấy từ chối **đồng ký tên** cho khoản vay vì đó là một trách nhiệm lớn.

My uncle agreed to cosign on my car, so I finally got the loan approved.

Chú tôi đã đồng ý **đồng ký tên** cho chiếc xe của tôi, vì vậy tôi cuối cùng được duyệt khoản vay.