아무 단어나 입력하세요!

"cortina" in Vietnamese

rèm

Definition

Một tấm vải hoặc vật liệu khác treo trước cửa sổ hoặc cửa ra vào để chắn sáng, tạo sự riêng tư hoặc trang trí không gian. Cũng có thể chỉ rèm sân khấu ở rạp hát.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rèm’ dùng cho cửa sổ, cửa ra vào, và cả rèm sân khấu. Câu như ‘draw the curtains’ nghĩa là đóng/mở rèm. Đừng nhầm với ‘màn che lá’ (blind). Từ này đếm được.

Examples

The theater curtain rose and the show began.

**Rèm** sân khấu được kéo lên và buổi diễn bắt đầu.

Behind the curtain, the actors were getting ready.

Các diễn viên đang chuẩn bị sau **rèm**.

She closed the curtain before going to bed.

Cô ấy đóng **rèm** trước khi đi ngủ.

The sunlight came in through the curtain.

Ánh nắng chiếu qua **rèm** vào trong.

He bought a new curtain for his window.

Anh ấy đã mua **rèm** mới cho cửa sổ của mình.

Can you please draw the curtains? It's too bright in here.

Bạn có thể kéo **rèm** lại được không? Ở đây sáng quá.