아무 단어나 입력하세요!

"corrodes" in Vietnamese

ăn mòn

Definition

Một vật, thường là kim loại, bị phá huỷ dần dần do phản ứng hoá học như bị gỉ. Cũng có thể dùng để nói về sự suy yếu từ từ của điều gì đó trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật, nhất là với kim loại. Nghĩa bóng như 'corrodes trust' cũng có thể gặp, nhưng ít phổ biến hơn dùng nghĩa gốc. Không nhầm với 'erodes', nghĩa là bị mài mòn bởi tự nhiên.

Examples

Water corrodes metal over time.

Nước theo thời gian sẽ **ăn mòn** kim loại.

Salt air corrodes cars near the ocean.

Không khí mặn gần biển **ăn mòn** xe hơi.

Acid rain corrodes statues in the city.

Mưa axít **ăn mòn** các bức tượng trong thành phố.

Negativity corrodes your happiness if you let it.

Suy nghĩ tiêu cực sẽ dần **ăn mòn** hạnh phúc của bạn nếu bạn để nó xảy ra.

Rust quickly corrodes old pipes in this building.

Rỉ sét nhanh chóng **ăn mòn** các ống cũ trong tòa nhà này.

Leaving tools wet always corrodes them faster.

Để dụng cụ ướt sẽ luôn **ăn mòn** chúng nhanh hơn.