아무 단어나 입력하세요!

"corroborates" in Vietnamese

chứng thựcxác nhận

Definition

Đưa ra bằng chứng hoặc thông tin làm cho một tuyên bố, lý thuyết hay khẳng định trở nên chắc chắn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, khoa học hoặc pháp lý; trong nói chuyện hằng ngày hay dùng 'confirm' hoặc 'support' hơn. Khuyên dùng trong các bài luận hoặc báo cáo.

Examples

The report corroborates what the witness said.

Báo cáo này **chứng thực** lời của nhân chứng.

Scientific data corroborates their findings.

Dữ liệu khoa học **chứng thực** kết quả của họ.

Her story corroborates my memory of the event.

Câu chuyện của cô ấy **chứng thực** ký ức của tôi về sự việc.

This new evidence really corroborates the theory we've been discussing.

Bằng chứng mới này thực sự **chứng thực** lý thuyết mà chúng ta đã bàn.

Multiple sources corroborate his version, so I believe him.

Nhiều nguồn khác nhau **chứng thực** lời anh ấy nên tôi tin anh ấy.

The photo he took corroborates her alibi perfectly.

Bức ảnh anh ấy chụp **chứng thực** hoàn toàn chứng cứ ngoại phạm của cô ấy.