"corresponded" in Vietnamese
Definition
Đã phù hợp với điều gì đó hoặc đã trao đổi thư từ, tin nhắn với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. 'Corresponded with' nghĩa là trao đổi thư, còn 'corresponded to/with' là phù hợp. Gặp nhiều trong ngôn ngữ kỹ thuật, học thuật.
Examples
His statement corresponded with the facts presented.
Lời phát biểu của anh ấy **phù hợp** với các sự kiện đã nêu.
We corresponded by email during the summer.
Chúng tôi đã **trao đổi thư từ** qua email suốt mùa hè.
Their accounts corresponded closely.
Những lời kể của họ **phù hợp** với nhau một cách sát sao.
The color on the sample didn’t quite correspond to what I received.
Màu trên mẫu không hoàn toàn **phù hợp** với những gì tôi nhận được.
We corresponded for years before finally meeting in person.
Chúng tôi đã **trao đổi thư từ** nhiều năm trước khi cuối cùng gặp nhau ngoài đời.
Her experience corresponded with what I had heard from others.
Kinh nghiệm của cô ấy **phù hợp** với những gì tôi nghe từ người khác.