"cornices" in Vietnamese
Definition
Gờ chỉ là chi tiết trang trí nằm ngang nhô ra trên mép tường, trên mái nhà hoặc phía trên cửa, cửa sổ, thường dùng để tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho công trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cornices' phổ biến trong kiến trúc và trang trí nội thất, thường gặp trong cụm từ như 'roof cornices' (gờ mái), 'window cornices' (gờ cửa sổ). Không nên nhầm với rèm cửa hay các loại phào chỉ thông thường.
Examples
The old building had beautiful cornices along the roof.
Tòa nhà cũ có những **gờ chỉ** tuyệt đẹp bên mái.
We painted the cornices in the living room white.
Chúng tôi đã sơn màu trắng cho **gờ chỉ** trong phòng khách.
Dust often collects on the cornices above the windows.
Bụi thường tích tụ trên **gờ chỉ** phía trên cửa sổ.
After the renovation, the restored cornices gave the room a classic look.
Sau khi tu sửa, những **gờ chỉ** được phục hồi đã mang lại vẻ cổ điển cho căn phòng.
You can really see the craftsmanship in those detailed cornices.
Bạn có thể thực sự nhận thấy sự tài hoa trong những **gờ chỉ** chi tiết đó.
Be careful when cleaning the cornices—they’re fragile and easy to damage.
Hãy cẩn thận khi lau chùi **gờ chỉ**—chúng rất dễ vỡ và dễ bị hỏng.