아무 단어나 입력하세요!

"copyist" in Vietnamese

người sao chép

Definition

Người chuyên chép lại tài liệu, bản nhạc hoặc tác phẩm nghệ thuật bằng tay, thường vào thời kỳ chưa phổ biến in ấn. Từ này cũng chỉ người sao chép tài liệu một cách chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng với nghề truyền thống lịch sử. Không dùng cho máy photocopy hay người bắt chước. Vẫn còn gặp trong lĩnh vực chép nhạc, sao tác phẩm nghệ thuật.

Examples

A copyist made this old book by hand.

Cuốn sách cổ này được một **người sao chép** làm bằng tay.

The copyist works in the library.

**Người sao chép** làm việc trong thư viện.

In the past, a copyist copied letters for important people.

Ngày xưa, **người sao chép** chép lại thư cho những người quan trọng.

Many ancient manuscripts survive today thanks to a skilled copyist.

Nhiều bản thảo cổ xưa vẫn còn đến ngày nay nhờ một **người sao chép** tài giỏi.

The orchestra hired a copyist to prepare the sheet music for every musician.

Dàn nhạc mời một **người sao chép** soạn bản nhạc cho từng nhạc công.

Being a copyist demanded patience and attention to detail.

Làm **người sao chép** đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.