아무 단어나 입력하세요!

"copasetic" in Vietnamese

ổnngon lànhmọi thứ tốt đẹp

Definition

Từ này dùng để chỉ mọi thứ đều ổn, không có vấn đề gì, hoặc mọi việc diễn ra tốt đẹp. Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông tục và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ nói chuyện. Hiếm khi dùng khi viết hay trong giao tiếp trang trọng. Nghe hơi cổ hoặc vui vẻ.

Examples

Everything is copasetic here.

Ở đây mọi thứ đều **ổn**.

Is your project copasetic now?

Dự án của bạn bây giờ đã **ổn** chưa?

The teacher said my work was copasetic.

Thầy giáo nói bài của tôi **ổn** rồi.

Don’t worry, everything’s copasetic on my end.

Đừng lo, phía mình **ổn** hết.

We checked the details and it’s all copasetic.

Chúng tôi đã kiểm tra kỹ và mọi thứ đều **ổn**.

After fixing the bug, the software was finally copasetic.

Sau khi sửa lỗi, phần mềm cuối cùng cũng **ngon lành**.