아무 단어나 입력하세요!

"coonskin" in Vietnamese

dà lông gấu mèo

Definition

Da hoặc lông của con gấu mèo, thường dùng để làm mũ có đuôi gọi là 'mũ dà lông gấu mèo'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các câu chuyện về lịch sử, miền Tây nước Mỹ, hoặc khi nói về mũ 'coonskin cap' của các nhân vật nổi tiếng như Davy Crockett.

Examples

He wore a coonskin cap at the party.

Anh ấy đội mũ **dà lông gấu mèo** ở buổi tiệc.

The trapper sold a coonskin to the merchant.

Người săn bẫy đã bán **dà lông gấu mèo** cho thương nhân.

A real coonskin feels soft and warm.

**Dà lông gấu mèo** thật rất mềm và ấm.

Davy Crockett is famous for wearing a coonskin cap.

Davy Crockett nổi tiếng vì đội mũ **dà lông gấu mèo**.

The movie showed pioneers making coonskin hats from animal pelts.

Bộ phim chiếu cảnh những người tiên phong làm mũ **dà lông gấu mèo** từ da động vật.

Kids love to dress up as frontiersmen with a coonskin tail swinging behind them.

Trẻ em thích hóa trang thành người khai phá với đuôi **dà lông gấu mèo** đung đưa phía sau.