아무 단어나 입력하세요!

"cool down" in Indonesian

nguội đibình tĩnh lại

Definition

Chỉ việc nhiệt độ giảm bớt hoặc ai đó bớt nóng nảy và trở lại bình tĩnh.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này rất phổ biến trong giao tiếp. Vừa mô tả nhiệt độ giảm, vừa mô tả trạng thái bình tĩnh lại. 'Calm down' chỉ dùng cho cảm xúc.

Examples

Let the soup cool down before you taste it.

Hãy để súp **nguội đi** trước khi nếm thử.

He needs to cool down after that argument.

Anh ấy cần **bình tĩnh lại** sau cuộc tranh cãi đó.

The weather will cool down tonight.

Thời tiết tối nay sẽ **nguội đi**.

Go for a short walk to cool down after exercising.

Sau khi tập thể dục, hãy đi bộ ngắn để **nguội đi**.

Just give him a minute to cool down, then he’ll talk to you.

Hãy để anh ấy có một phút để **bình tĩnh lại**, rồi sẽ nói chuyện với bạn.

My laptop gets hot and needs to cool down every hour.

Laptop của tôi bị nóng và cần **nguội đi** mỗi giờ.