아무 단어나 입력하세요!

"cook the books" in Vietnamese

gian lận sổ sách

Definition

Cố ý sửa đổi số liệu tài chính của công ty để làm cho doanh nghiệp có vẻ tốt hơn thực tế, thường nhằm mục đích gian lận hoặc bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động gian lận tài chính. Không dùng để nói về lỗi nhỏ, mà luôn ngụ ý hành vi sai trái, có thể gặp nhiều trong tin tức và kinh doanh.

Examples

The company was caught trying to cook the books last year.

Năm ngoái, công ty đó đã bị phát hiện cố **gian lận sổ sách**.

It is illegal to cook the books to hide losses.

**Gian lận sổ sách** để che giấu thua lỗ là hành vi phạm pháp.

They refused to cook the books for their boss.

Họ đã từ chối **gian lận sổ sách** cho sếp của mình.

He went to jail because he decided to cook the books.

Anh ta đã vào tù vì quyết định **gian lận sổ sách**.

Are you sure no one tried to cook the books in this company?

Bạn có chắc không ai từng cố **gian lận sổ sách** ở công ty này không?

Everyone suspected the accountant had cooked the books, but no one could prove it.

Mọi người đều nghi ngờ kế toán đã **gian lận sổ sách**, nhưng không ai chứng minh được.