아무 단어나 입력하세요!

"convulsing" in Vietnamese

co giật

Definition

Cơ thể rung lắc dữ dội, không kiểm soát được, thường do vấn đề sức khỏe như co giật hoặc động kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế (co giật, động kinh), cũng có thể mô tả sự chuyển động cơ thể mạnh mẽ, bất ngờ khi cười lớn hoặc phản ứng dữ dội. Phân biệt với 'rung' là rung nhẹ hơn.

Examples

The patient was convulsing on the bed.

Bệnh nhân đang **co giật** trên giường.

She started convulsing during the exam.

Cô ấy bắt đầu **co giật** trong lúc thi.

His whole body was convulsing uncontrollably.

Cả thân người anh ấy **co giật** không kiểm soát được.

Everyone panicked when they saw him convulsing in the middle of the street.

Mọi người hoảng loạn khi nhìn thấy anh ấy đang **co giật** giữa đường.

When the shock hit, he suddenly began convulsing and needed urgent help.

Khi bị sốc, anh ấy đột nhiên bắt đầu **co giật** và cần được trợ giúp gấp.

She was laughing so hard that she looked like she was convulsing.

Cô ấy cười lớn đến mức trông như đang **co giật**.