"convoluted" in Vietnamese
Definition
Rất phức tạp, khó hiểu hoặc khó theo dõi; thường dùng miêu tả giải thích, câu chuyện, hoặc kế hoạch bị rối rắm không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng; chỉ những gì quá rối rắm, không nên dùng với sự vật thật. Hay đi cùng: 'convoluted story', 'convoluted argument'. 'Convoluted' mang sắc thái phức tạp đến mức gây khó hiểu.
Examples
The instructions were too convoluted for me to understand.
Hướng dẫn quá **rắc rối** nên tôi không hiểu được.
Her explanation was so convoluted that everyone got confused.
Lời giải thích của cô ấy **rắc rối** đến mức ai cũng thấy bối rối.
The movie has a convoluted plot that is hard to follow.
Bộ phim này có cốt truyện **rắc rối** rất khó theo dõi.
He always gives these convoluted answers when a simple yes or no would do.
Anh ấy luôn đưa ra những câu trả lời **rắc rối** khi chỉ cần trả lời 'có' hoặc 'không' là xong.
Their plan sounded so convoluted that no one wanted to participate.
Kế hoạch của họ nghe quá **rắc rối** nên chẳng ai muốn tham gia.
Honestly, the route you suggested is way too convoluted—let’s just take the main road.
Thật sự, tuyến đường bạn gợi ý quá **vòng vèo** — mình cứ đi đường chính thôi.