아무 단어나 입력하세요!

"conviviality" in Vietnamese

sự thân thiệnbầu không khí vui vẻ

Definition

Sự thân thiện là bầu không khí cởi mở, vui vẻ và gần gũi giữa mọi người, thường thấy ở các buổi họp mặt hay tiệc tùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'không khí vui vẻ' hoặc 'thân mật' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

There was a sense of conviviality at the family dinner.

Bữa tối gia đình tràn ngập **sự thân thiện**.

Good food and music add to the conviviality of a party.

Đồ ăn ngon và âm nhạc góp phần tăng **sự thân thiện** của một bữa tiệc.

Her smile brought conviviality to the group.

Nụ cười của cô ấy mang lại **sự thân thiện** cho cả nhóm.

The conviviality in the room made everyone feel welcome right away.

**Sự thân thiện** trong căn phòng khiến mọi người lập tức thấy được chào đón.

Nothing beats the conviviality of friends gathered around a table.

Không gì tuyệt vời hơn **sự thân thiện** khi bạn bè quây quần quanh bàn.

Even after a long day, a little conviviality at dinner lifts my spirits.

Ngay cả sau một ngày dài, một chút **sự thân thiện** trong bữa tối cũng làm tôi vui lên.