아무 단어나 입력하세요!

"convex" in Vietnamese

lồi

Definition

Bề mặt hoặc hình dạng cong ra ngoài, giống như mặt ngoài của quả bóng hoặc mái vòm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học, khoa học hoặc kỹ thuật, đối lập với 'concave' (lõm vào). Các cụm từ như 'convex lens' (thấu kính lồi), 'convex mirror' (gương lồi) rất phổ biến. Không dùng cho hình phẳng hay lõm.

Examples

The surface of a basketball is convex.

Bề mặt của quả bóng rổ là **lồi**.

A convex mirror allows you to see a wider area.

Gương **lồi** cho phép bạn nhìn thấy một khu vực rộng hơn.

The top of the dome is slightly convex.

Đỉnh của mái vòm hơi **lồi**.

If a shape bulges outward, it's probably convex.

Nếu một hình dạng phình ra ngoài, có lẽ nó là **lồi**.

The designer chose a convex pattern for the building’s roof to make it look more modern.

Nhà thiết kế đã chọn mẫu mái **lồi** cho tòa nhà để trông hiện đại hơn.

You can tell the lens is convex because it’s thicker in the center than at the edges.

Bạn có thể biết thấu kính là **lồi** vì nó dày hơn ở giữa so với ở mép.