아무 단어나 입력하세요!

"controllers" in Vietnamese

bộ điều khiển

Definition

Thiết bị hoặc người kiểm soát cách một thứ gì đó hoạt động. Thường dùng cho thiết bị điện tử để vận hành trò chơi, máy móc hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về tay cầm chơi game hoặc thiết bị điều khiển từ xa. Trong kinh doanh hoặc kỹ thuật có thể chỉ người hoặc hệ thống giám sát. Đừng nhầm với 'controls' là các nút bấm.

Examples

We need two controllers to play this game together.

Chúng ta cần hai **bộ điều khiển** để chơi trò này cùng nhau.

The controllers are on the table.

Các **bộ điều khiển** ở trên bàn.

Some machines have multiple controllers for safety.

Một số máy có nhiều **bộ điều khiển** để đảm bảo an toàn.

I can’t find any of the TV controllers—did you see them?

Mình không tìm thấy **bộ điều khiển** TV nào cả—bạn có thấy không?

The engineers replaced the old controllers with new ones to improve performance.

Các kỹ sư đã thay những **bộ điều khiển** cũ bằng cái mới để cải thiện hiệu suất.

Kids these days are so good with video game controllers—it’s amazing!

Trẻ em bây giờ chơi **bộ điều khiển** game giỏi thật—thật ấn tượng!