"consummation" in Vietnamese
Definition
Sự hoàn tất hoặc hoàn thành cuối cùng của một điều gì đó như thỏa thuận hay mục tiêu. Trong hôn nhân, cũng dùng để chỉ việc vợ chồng động phòng lần đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường gặp trong pháp lý, lịch sử hoặc tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'hoàn thành', 'đạt được' phổ biến hơn.
Examples
The consummation of the treaty brought peace to both countries.
**Sự hoàn tất** của hiệp ước đã mang lại hòa bình cho hai quốc gia.
Their marriage was not recognized until its consummation.
Cuộc hôn nhân của họ chỉ được công nhận sau khi **động phòng**.
He waited years for the consummation of his dream.
Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm cho **sự hoàn thành** giấc mơ của mình.
The ceremony marked the consummation of months of hard work.
Buổi lễ đánh dấu **sự hoàn tất** của nhiều tháng làm việc vất vả.
For them, success meant the consummation of every plan they made together.
Đối với họ, thành công là **sự hoàn thành** mọi kế hoạch thực hiện cùng nhau.
Some old laws even required consummation for a marriage to be valid.
Một số luật cũ còn yêu cầu phải **động phòng** thì hôn nhân mới hợp pháp.