"constrained" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó bị ép buộc hoặc bị hạn chế, họ phải hành động trong phạm vi nhất định hoặc cảm thấy không tự do, gò bó.
Usage Notes (Vietnamese)
'constrained by' thường dùng để nói về hạn chế bên ngoài. 'feel constrained' chủ yếu chỉ cảm giác bị bó buộc. Không giống 'restrained', từ này tập trung vào giới hạn hoặc cảm giác khó chịu từ bên ngoài.
Examples
Her movements were constrained by the tight dress.
Cử động của cô ấy đã bị chiếc váy bó làm **hạn chế**.
We feel constrained by lack of time.
Chúng tôi cảm thấy **bị hạn chế** vì thiếu thời gian.
His answers sounded constrained and unnatural.
Câu trả lời của anh ấy nghe có vẻ **gượng ép** và không tự nhiên.
Many artists feel constrained by traditional rules.
Nhiều nghệ sĩ cảm thấy **bị gò bó** bởi những quy tắc truyền thống.
Sometimes I feel constrained in big group meetings.
Đôi khi tôi cảm thấy **không thoải mái** trong các cuộc họp đông người.
The discussion became constrained by time limits, so we had to finish quickly.
Cuộc thảo luận đã bị **giới hạn** bởi thời gian, nên chúng tôi phải kết thúc nhanh.