"constitutionally" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về việc phù hợp với hiến pháp của một quốc gia, hoặc về tính cách bẩm sinh của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc miêu tả tính cách bẩm sinh ('constitutionally unable'). Thường có tính nghiêm túc, trang trọng.
Examples
It is constitutionally forbidden to ban free speech.
Cấm tự do ngôn luận là **theo hiến pháp** bị cấm.
Women are constitutionally equal to men in many countries.
Ở nhiều quốc gia, phụ nữ **theo hiến pháp** bình đẳng với nam giới.
The president acted constitutionally when signing the new law.
Tổng thống đã hành động **theo hiến pháp** khi ký luật mới.
That rule isn't constitutionally valid—it goes against the country's founding laws.
Quy định đó không **theo hiến pháp** hợp lệ—nó trái với luật nền tảng của quốc gia.
I'm constitutionally a night owl—I've never been able to wake up early.
Tôi **theo bản chất** là người thích thức khuya—chưa bao giờ dậy sớm được.
She's just constitutionally unable to tell a lie, no matter what.
Cô ấy chỉ đơn giản là **theo bản chất** không thể nói dối dù trong bất kỳ tình huống nào.