"connived" in Vietnamese
Definition
Âm thầm hợp tác với người khác để làm việc xấu hoặc bất hợp pháp, thường là lên kế hoạch trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngôn ngữ trang trọng/văn viết; thường dùng với 'connived with' (cấu kết với) hoặc 'connived to' (cấu kết để). Bao hàm hành động có chủ ý và bí mật, đôi khi chỉ sự dung túng thụ động.
Examples
She connived with her friend to sneak out late at night.
Cô ấy đã **cấu kết** với bạn để lén ra ngoài muộn vào ban đêm.
They connived to cheat on the exam.
Họ đã **cấu kết** để gian lận trong kỳ thi.
The two employees connived to steal office supplies.
Hai nhân viên đó đã **thông đồng** để lấy cắp đồ dùng văn phòng.
It turns out the manager had connived with the suppliers to overcharge clients.
Hóa ra quản lý đã **cấu kết** với các nhà cung cấp để tính phí quá cao cho khách hàng.
Rumor has it that several board members connived to get the CEO fired.
Nghe đồn rằng một số thành viên hội đồng quản trị đã **cấu kết** để sa thải giám đốc điều hành.
He felt betrayed when he learned his colleagues had connived against him.
Anh ấy cảm thấy bị phản bội khi phát hiện các đồng nghiệp đã **cấu kết** chống lại mình.