아무 단어나 입력하세요!

"conferring" in Vietnamese

trao tặngbàn bạc

Definition

Bàn luận với người khác để ra quyết định, hoặc trang trọng trao tặng danh hiệu, vinh dự hay quyền lợi cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bàn bạc' thường dùng trong môi trường trang trọng như công sở, trường học; 'trao tặng' dùng khi nói về việc trao giải thưởng hoặc danh hiệu. Đừng nhầm với 'giới thiệu' (referring).

Examples

The teachers are conferring about the new schedule.

Các giáo viên đang **bàn bạc** về lịch trình mới.

She was conferring with her doctor about the treatment plan.

Cô ấy đang **bàn bạc** với bác sĩ về kế hoạch điều trị.

The board is conferring a special award on the winner.

Ban giám đốc đang **trao tặng** giải thưởng đặc biệt cho người chiến thắng.

After conferring, they reached a decision everyone liked.

Sau khi **bàn bạc**, họ đã đưa ra quyết định mọi người đều hài lòng.

We're conferring to figure out the best solution to the problem.

Chúng tôi đang **bàn bạc** để tìm giải pháp tốt nhất cho vấn đề này.

The university will be conferring honorary degrees this weekend.

Trường đại học sẽ **trao tặng** bằng danh dự vào cuối tuần này.