"condoned" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó ngầm cho phép hoặc không ngăn cản hành động xấu, thường bằng cách làm ngơ. Không có nghĩa là chấp nhận hoàn toàn hay tha thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho hành vi xấu và mang tính trang trọng. Thường xuất hiện ở thể bị động ('was condoned'). Không đồng nghĩa 'tha thứ' hay 'chấp thuận'.
Examples
The teacher condoned cheating in the exam.
Giáo viên đã **dung túng** cho việc gian lận trong kỳ thi.
Her bad behavior was condoned by her parents.
Hành vi xấu của cô ấy đã được cha mẹ **làm ngơ**.
Such violence should never be condoned.
Bạo lực như vậy không bao giờ nên được **dung túng**.
He felt that his actions were condoned because nobody said anything.
Anh ấy cảm thấy hành động của mình đã được **làm ngơ**, vì không ai nói gì.
Corruption was quietly condoned by those in power for years.
Tham nhũng đã được những người có quyền lực **làm ngơ** suốt nhiều năm.
Just because it happened often doesn't mean it was condoned.
Chỉ vì nó xảy ra thường xuyên không có nghĩa là nó đã được **dung túng**.