아무 단어나 입력하세요!

"condescend" in Vietnamese

làm ra vẻ bề trêncư xử trịch thượng

Definition

Hành xử như thể mình thông minh hoặc quan trọng hơn người khác, nhất là khi nói chuyện với họ kiểu trịch thượng; cũng có thể dùng khi miễn cưỡng làm việc mà mình cho là thấp kém.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng hoặc phê phán; 'don't condescend to me' nghĩa là đừng tỏ thái độ trịch thượng với tôi. Dễ nhầm với 'condone'. Hiếm dùng hàng ngày.

Examples

Please don't condescend to me; I understand what you're saying.

Làm ơn đừng **làm ra vẻ bề trên** với tôi; tôi hiểu điều bạn nói.

He tends to condescend when he explains things to others.

Anh ấy hay **cư xử trịch thượng** khi giải thích cho người khác.

She refused to condescend to doing chores she thought were beneath her.

Cô ấy từ chối **làm ra vẻ bề trên** khi phải làm những việc nhà mà mình cho là thấp kém.

I don't need you to condescend; just be honest with me.

Tôi không cần bạn phải **làm ra vẻ bề trên**; chỉ cần thành thật với tôi là được.

She smiled politely and tried not to condescend during the meeting.

Cô ấy mỉm cười lịch sự và cố gắng không **làm ra vẻ bề trên** trong cuộc họp.

People don't like it when you condescend, even if you have good intentions.

Mọi người không thích khi bạn **cư xử trịch thượng**, dù bạn có ý tốt đi nữa.