아무 단어나 입력하세요!

"concussed" in Vietnamese

bị chấn động não

Definition

Bị chấn động não do va đập mạnh vào đầu, dẫn đến hoa mắt, chóng mặt hoặc mất ý thức. Thuật ngữ này thường dùng trong y học hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế hoặc thể thao. Cách dùng phổ biến là 'bị chấn động não', thường dùng khi ai đó vừa gặp chấn thương đầu.

Examples

The player was concussed during the match.

Cầu thủ đã bị **chấn động não** trong trận đấu.

After the car accident, she was concussed and needed rest.

Sau tai nạn xe hơi, cô ấy đã bị **chấn động não** và cần nghỉ ngơi.

He felt dizzy and confused because he was concussed.

Anh ấy cảm thấy chóng mặt và bối rối vì đã bị **chấn động não**.

After that hit, I think he got concussed and should see a doctor.

Sau cú va chạm đó, tôi nghĩ anh ấy đã bị **chấn động não** và nên gặp bác sĩ.

You could tell from his blank stare that he was definitely concussed.

Nhìn ánh mắt vô hồn của anh ấy, có thể biết rằng anh ấy chắc chắn đã bị **chấn động não**.

Even though she was concussed, she tried to stand up and finish the race.

Mặc dù đã bị **chấn động não**, cô ấy vẫn cố đứng dậy và hoàn thành cuộc đua.