아무 단어나 입력하세요!

"concurrently" in Vietnamese

đồng thời

Definition

Khi nhiều việc xảy ra cùng một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn bản kỹ thuật, pháp lý hoặc học thuật. Trong giao tiếp thường nói 'cùng lúc'.

Examples

The two events happened concurrently.

Hai sự kiện đó đã xảy ra **đồng thời**.

He served two sentences concurrently.

Anh ấy đã chấp hành hai bản án **đồng thời**.

You can open several files concurrently in this program.

Bạn có thể mở nhiều tệp **đồng thời** trong chương trình này.

I'm taking two online courses concurrently this semester.

Học kỳ này tôi đang theo học hai khóa trực tuyến **đồng thời**.

Their meetings run concurrently with our training sessions.

Các cuộc họp của họ diễn ra **đồng thời** với các buổi huấn luyện của chúng ta.

You shouldn’t try to do too many things concurrently, or you’ll get overwhelmed.

Bạn không nên cố làm quá nhiều việc **đồng thời**, nếu không sẽ bị quá tải.