아무 단어나 입력하세요!

"concrete jungle" in Vietnamese

rừng bê tông

Definition

'Rừng bê tông' chỉ khu đô thị đông đúc, nhiều nhà cao tầng và đường sá, ít cây xanh, thường ồn ào và căng thẳng. Nơi này thường không thân thiện và thiếu thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rừng bê tông' dùng trong văn nói, đôi khi mang ý chê, nhấn mạnh sự thiếu thiên nhiên; thường được dùng để so sánh với vùng nông thôn hoặc nơi có nhiều cây xanh.

Examples

Living in a concrete jungle can feel overwhelming sometimes.

Sống giữa **rừng bê tông** đôi khi khiến tôi cảm thấy choáng ngợp.

Many people move to the concrete jungle for better job opportunities.

Nhiều người chuyển tới **rừng bê tông** để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

The city is a real concrete jungle with skyscrapers everywhere.

Thành phố này đúng là một **rừng bê tông** với tòa nhà chọc trời khắp nơi.

After a week in the concrete jungle, I really needed a break in nature.

Sau một tuần sống trong **rừng bê tông**, tôi thật sự cần nghỉ ngơi giữa thiên nhiên.

Sometimes the concrete jungle feels cold and lonely, especially at night.

Đôi khi **rừng bê tông** cảm thấy lạnh lẽo và cô đơn, nhất là vào ban đêm.

You have to be tough to survive in the concrete jungle.

Bạn phải mạnh mẽ mới có thể sống sót trong **rừng bê tông**.