"concho" in Vietnamese
Definition
Concho là một miếng trang trí bằng kim loại tròn, thường được gắn lên thắt lưng, mũ, yên ngựa hoặc quần áo theo phong cách Tây hoặc thổ dân châu Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Concho' thường dùng trong thời trang Western hoặc thủ công mỹ nghệ. Đa số làm từ bạc hoặc kim loại. Không nhầm lẫn với 'conch' (vỏ sò biển).
Examples
The cowboy's belt had a silver concho on it.
Thắt lưng của chàng cao bồi có một chiếc **concho** bằng bạc.
She bought a new hat with a big concho in the center.
Cô ấy mua một chiếc mũ mới với một **concho** lớn ở giữa.
The concho made the saddle look beautiful.
**Concho** làm cho yên ngựa trông đẹp hơn.
I love the way your bag is decorated with that turquoise concho.
Tôi thích cách chiếc túi của bạn được trang trí bằng **concho** màu ngọc lam đó.
You can find vintage conchos at the market downtown.
Bạn có thể tìm thấy các **concho** cổ điển ở chợ trung tâm.
Adding a concho gives your leather bracelet a Western look.
Thêm một chiếc **concho** sẽ khiến vòng tay da của bạn trông đậm chất phương Tây.